đình cứu

đình cứu

Do thiếu chứng cứ rõ ràng, tòa án đã quyết định đình cứu vụ án.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngừng xem xét, giải quyết một vụ việc (thường vụ kiện, khiếu nại) để đó, không tiếp tục nữa. Đây một thuật ngữ hành chính, tư pháp , thể hiện việc tạm dừng hoặc chấm dứt thủ tục xử lý một vụ việc không đưa ra phán quyết cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Do thiếu chứng cứ rõ ràng, tòa án đã quyết định đình cứu vụ án.
    • Đơn khiếu nại của ông ấy đã bị đình cứu không đủ cơ sở để thụ .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ra quyết định đình cứu": hành động chính thức của cơ quan thẩm quyền về việc ngừng xử lý vụ việc.
    • Cơ quan điều tra đã ra quyết định đình cứu không tìm thấy dấu hiệu phạm tội.
  • "Bị đình cứu": trạng thái bị ngừng xử lý của một vụ việc.
    • Hồ sơ đó bị đình cứu đã nhiều năm chưa được giải quyết dứt điểm.
Biến thể từ gần giống
  • Đình chỉ (động từ): ngừng lại một hoạt động, một quá trình nào đó trong một thời gian. Phạm vi sử dụng rộng hơn "đình cứu".
    • đình chỉ công tác, đình chỉ phiên tòa.
  • Bãi nại (động từ): người khởi kiện hoặc người quyền lợi liên quan rút đơn, không yêu cầu giải quyết nữa, dẫn đến việc vụ án chấm dứt. Khác với "đình cứu" quyết định từ phía cơ quan.
  • Tạm đình chỉ (cụm động từ): tạm thời ngừng xử lý, có thể sẽ tiếp tục sau. "Đình cứu" thường mang tính chất dứt điểm hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ngưng giải quyết: dừng lại việc xem xét, xử lý.
  • Bỏ lửng (thông tục): để đó không giải quyết (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
Lưu ý về từ vựng
  • "Đình cứu" một từ tính chất cổ, ít dùng trong văn phong hiện đại. Trong các văn bản pháp luật hành chính ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "đình chỉ giải quyết", "ngừng giải quyết" hoặc "không thụ " với sắc thái ngữ cảnh phù hợp hơn. Tuy nhiên, từ này vẫn có thể gặp trong các văn bản hoặc ngữ cảnh mang tính lịch sử, hành chính.